Loãng xương sau đột quỵ: Biến chứng âm thầm khiến nguy cơ gãy xương tăng cao

30-07-2026
3
Loãng xương sau đột quỵ là biến chứng thường bị bỏ sót nhưng có thể làm tăng nguy cơ gãy xương, cản trở phục hồi chức năng và giảm khả năng vận động. Nhận biết sớm để phòng ngừa hiệu quả.

Nội dung bài viết

    1. Vì sao người bệnh sau đột quỵ dễ bị loãng xương?

    Sau đột quỵ, phần lớn mọi người tập trung vào phục hồi vận động, ngôn ngữ hoặc phòng ngừa tái phát. Tuy nhiên, có một biến chứng diễn ra âm thầm nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến quá trình hồi phục, đó là loãng xương sau đột quỵ.

    Khi mật độ khoáng xương suy giảm, xương trở nên giòn và dễ gãy hơn. Chỉ một cú va chạm nhẹ hoặc một lần té ngã cũng có thể gây gãy xương, khiến người bệnh phải bất động trở lại, làm chậm hoặc thậm chí mất cơ hội phục hồi chức năng.

    2. Loãng xương sau đột quỵ có gì khác với loãng xương thông thường?

    Không giống loãng xương do tuổi tác hoặc sau mãn kinh thường ảnh hưởng toàn thân, loãng xương sau đột quỵ có những đặc điểm rất đặc trưng.

    Mất xương chủ yếu ở bên bị liệt

    Tình trạng tiêu xương diễn ra nhanh và nghiêm trọng hơn ở nửa người bị liệt, trong khi bên còn lại ít bị ảnh hưởng hơn.

    Chi trên giảm mật độ xương nhanh hơn

    Xương cánh tay và cẳng tay bên liệt thường mất khoáng nhanh hơn so với xương đùi hoặc cẳng chân.

    Diễn tiến cấp tính

    Mật độ xương giảm mạnh nhất trong 3–6 tháng đầu sau đột quỵ, có thể mất tới 12–14% khối lượng xương vùng cổ xương đùi bên liệt, sau đó vẫn tiếp tục giảm trong suốt năm đầu tiên.

    3. Điều gì khiến xương bị mất nhanh sau đột quỵ?

    Loãng xương sau đột quỵ không chỉ xuất phát từ việc người bệnh ít vận động mà còn là kết quả của nhiều yếu tố phối hợp.

    Thiếu chịu tải và bất động

    Theo quy luật Wolff, xương cần được chịu lực từ trọng lượng cơ thể và sức co của cơ để duy trì cấu trúc.

    Sau đột quỵ, tình trạng liệt làm giảm hoặc mất vận động chủ động, khiến lực cơ học tác động lên xương giảm đáng kể. Điều này kích thích tế bào hủy xương hoạt động mạnh hơn, đồng thời làm giảm hoạt động của tế bào tạo xương, dẫn đến mất khoáng xương nhanh chóng.

    Thiếu dinh dưỡng và Vitamin D

    Nhiều bệnh nhân gặp rối loạn nuốt nên ăn uống khó khăn, dễ thiếu Canxi.

    Bên cạnh đó, việc hạn chế ra ngoài khiến cơ thể ít tiếp xúc ánh nắng, làm giảm Vitamin D – yếu tố quan trọng giúp hấp thu Canxi.

    Rối loạn thần kinh và nội tiết

    Tổn thương hệ thần kinh trung ương làm thay đổi quá trình điều hòa chuyển hóa xương.

    Đồng thời, căng thẳng kéo dài sau đột quỵ làm tăng cortisol trong máu, góp phần thúc đẩy quá trình hủy xương.

    Tác dụng phụ của thuốc

    Một số thuốc thường sử dụng sau đột quỵ như thuốc chống co giật, thuốc chống đông kéo dài hoặc thuốc chống trầm cảm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Canxi và Vitamin D.

    4. Loãng xương sau đột quỵ nguy hiểm như thế nào?

    Nếu không được phát hiện sớm, người bệnh có thể gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng.

    Biến chứng thường gặp nhất là gãy cổ xương đùi bên liệt. Do phản xạ tự bảo vệ giảm, người bệnh thường ngã trực tiếp xuống bên yếu, làm tăng nguy cơ gãy xương.

    Ngoài ra còn có thể xảy ra:

    • Xẹp đốt sống.
    • Gãy xương cẳng tay khi chống tay lúc ngã.
    • Phải bất động trở lại sau gãy xương.
    • Teo cơ tiến triển.
    • Co rút khớp.
    • Giảm đáng kể khả năng phục hồi chức năng

    5. Làm thế nào để phòng ngừa loãng xương sau đột quỵ?

    Việc phòng ngừa nên được bắt đầu ngay từ giai đoạn cấp và bán cấp sau đột quỵ.

    Các biện pháp bao gồm:

    • Đo mật độ xương ở cả hai bên, đặc biệt tại cổ xương đùi và cẳng tay bên liệt.
    • Đánh giá nguy cơ té ngã thông qua khả năng thăng bằng, thị lực, môi trường sống và trương lực cơ.
    • Tập chịu tải sớm bằng bàn nghiêng, khung tập đi hoặc máy tập chịu tải trọng lực.
    • Tăng cường các bài tập vận động chủ động và tập kháng lực để tạo lực cơ học lên xương.
    • Huấn luyện thăng bằng nhằm giảm nguy cơ té ngã.
    • Bổ sung Canxi (1.000–1.200 mg/ngày) kết hợp Vitamin D3 (800–2.000 IU/ngày).
    • Phơi nắng buổi sáng từ 15–20 phút mỗi ngày.
    • Điều trị bằng Bisphosphonates khi có chỉ định; Denosumab hoặc Teriparatide được cân nhắc ở người bệnh có nguy cơ gãy xương rất cao hoặc không đáp ứng với Bisphosphonates.
    • Cải thiện môi trường sống bằng cách lắp thanh vịn, sử dụng ghế tắm, tăng ánh sáng trong nhà, loại bỏ bề mặt trơn trượt và sử dụng nẹp cổ chân–bàn chân (AFO) hoặc đệm bảo vệ hông khi cần.

    Kết luận

    Loãng xương sau đột quỵ là biến chứng phổ biến nhưng thường bị bỏ qua. Tình trạng này tiến triển nhanh, đặc biệt trong những tháng đầu sau đột quỵ và chủ yếu ảnh hưởng đến bên cơ thể bị liệt. Phát hiện sớm, kết hợp phục hồi chức năng, dinh dưỡng hợp lý, điều trị nội khoa khi cần và phòng ngừa té ngã sẽ góp phần giảm nguy cơ gãy xương và nâng cao hiệu quả phục hồi vận động.

    Thông tin liên hệ

    Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ y tế TECNIC (Tecnic Medical)

    • Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà New Skyline, KĐT mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
    • Mã số thuế: 0110912898
    • Email liên hệ: tecnic.vn.medical@gmail.com
    • Điện thoại liên hệ: 038 988 0369 Hoặc 034 84 02466 
    • Fanpage: www.facebook.com/tecnic.vn 
    • Website: tecnic.vn
    • Chia sẻ mạng xã hội:

    Copyright © 2025 TECNIC MEDICAL. Thiết kế bởi BIVACO.

    038 988 0369
    038 988 0369
    Top